一无所知

yìwúsuǒzhī

hoàn toàn không biết gì

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 无
  • 所8 nétBộ thủ: 戶 · bộ số 63/214
  • 知8 nétBộ thủ: 矢 · bộ số 111/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.