一干二净

yìgān-èrjìng

sạch trơn, sạch sành sanh

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 干3 nétBộ thủ: 干 · bộ số 51/214
  • 二2 nétBộ thủ: 二 · bộ số 7/214
  • 净8 nétBộ thủ: 冫 · băng (nước đá) · bộ số 15/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.