一声不吭

yìshēng-bùkēng

không nói một lời, im thin thít

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 声7 nét
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 吭

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.