一事无成

yíshì-wúchéng

chẳng làm nên trò trống gì, không thành công việc gì

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 事8 nétBộ thủ: 亅 · bộ số 6/214
  • 无
  • 成6 nétBộ thủ: 戈 · bộ số 62/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.