Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
5600 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
← Về trang HSK 3.0 — Cấp 7–9Đề cương HSK mới (PDF chính thức)
Trang 7 / 94 · từ 361–420
- 裁缝cáifengthợ may
- 才干cáigàntài cán, năng lực
- 财经cáijīngtài chính kinh tế
- 裁决cáijuéphán quyết
- 财力cáilìtài lực, tiềm lực tài chính
- 裁员cáiyuáncắt giảm nhân sự
- 财政cáizhèngtài chính (nhà nước)
- 采cǎihái; khai thác; lựa chọn, áp dụng
- 采矿cǎikuàngkhai thác mỏ
- 采摘cǎizhāihái, ngắt
- 菜肴càiyáomón ăn, thức ăn
- 参见cānjiànxem, tham khảo (chỉ dẫn trong văn bản); yết kiến
- 参谋cānmóutham mưu; góp ý, tư vấn
- 参照cānzhàotham chiếu, dựa theo
- 残cántàn, không trọn vẹn; tàn tật; còn sót lại
- 残酷cánkùtàn khốc
- 惭愧cánkuìhổ thẹn, xấu hổ
- 残留cánliúsót lại, tồn đọng
- 残缺cánquēthiếu sót, không đầy đủ
- 残忍cánrěntàn nhẫn
- 惨cǎnthảm, bi thảm; nặng nề, tệ hại
- 惨白cǎnbáitrắng bệch, tái nhợt
- 惨痛cǎntòngđau đớn, thảm thương
- 惨重cǎnzhòngnặng nề, thảm hại (thiệt hại)
- 灿烂cànlànrực rỡ, sáng lạn
- 舱cāngkhoang (tàu, máy bay)
- 苍白cāngbáitrắng bệch, xanh xao; nhạt nhẽo, yếu ớt
- 仓促cāngcùvội vàng, hấp tấp
- 沧桑cāngsāngthăng trầm, bể dâu
- 苍蝇cāngyingcon ruồi
- 藏匿cángnìẩn náu, che giấu
- 藏品cángpǐnvật sưu tầm, hiện vật lưu giữ
- 藏身cángshēnẩn mình, trốn
- 操控cāokòngđiều khiển, thao túng
- 操劳cāoláovất vả, lao lực
- 操练cāoliànluyện tập, thao luyện
- 操心cāoxīnbận tâm, lo lắng
- 操纵cāozòngđiều khiển, vận hành; thao túng
- 嘈杂cáozáồn ào, huyên náo
- 草案cǎo’ànbản dự thảo
- 草丛cǎocóngbụi cỏ
- 草坪cǎopíngbãi cỏ
- 草率cǎoshuàiqua loa, cẩu thả
- 草药cǎoyàothảo dược, thuốc nam
- 测定cèdìngđo lường xác định
- 侧面cèmiànmặt bên, bên cạnh; khía cạnh
- 测算cèsuànđo tính, tính toán
- 测验cèyànbài kiểm tra; kiểm tra, trắc nghiệm
- 侧重cèzhòngchú trọng, nghiêng về
- 层出不穷céngchū-bùqióngxuất hiện liên tiếp không ngừng
- 蹭cèngcọ, quẹt; lề mề; ăn ké, đi ké (khẩu ngữ)
- 差错chācuòsai sót; sự cố bất trắc
- 差额chā’échênh lệch, số chênh
- 插曲chāqǔca khúc trong phim, nhạc chen; tình tiết xen giữa
- 插手chāshǒunhúng tay, can thiệp
- 插图chātútranh minh hoạ
- 插嘴chāzuǐnói chen, xen vào
- 查处cháchǔđiều tra xử lý
- 查获cháhuòđiều tra thu giữ, bắt được
- 察觉chájuéphát hiện, nhận thấy
