Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
khách hàng
明天有客户来工厂参观。
Míngtiān yǒu kèhù lái gōngchǎng cānguān.
Ngày mai có khách hàng đến tham quan nhà máy.