Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
bảo vệ
保护环境是每个人的事。
Bǎohù huánjìng shì měi ge rén de shì.
Bảo vệ môi trường là việc của mỗi người.
môi trường
我们要保护环境。
Wǒmen yào bǎohù huánjìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.