Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
siêu thị
下班以后我去超市买菜。
Xiàbān yǐhòu wǒ qù chāoshì mǎi cài.
Tan làm tôi đi siêu thị mua thức ăn.
cuối tuần
这个周末你有空吗?
Zhège zhōumò nǐ yǒu kòng ma?
Cuối tuần này bạn có rảnh không?