Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
số (điện thoại, phòng…)
你的手机号码是多少?
Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?