Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
mặc, đi (giày)
今天很冷,你多穿点儿衣服。
Jīntiān hěn lěng, nǐ duō chuān diǎnr yīfu.
Hôm nay lạnh lắm, bạn mặc thêm áo vào.