Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
thói quen; quen (với)
我有早上喝茶的习惯。
Wǒ yǒu zǎoshang hē chá de xíguàn.
Tôi có thói quen uống trà buổi sáng.