Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
không kịp
今天发货来不及了。
Jīntiān fāhuò láibují le.
Hôm nay gửi hàng không kịp nữa rồi.
kịp (thời gian)
现在开始还来得及。
Xiànzài kāishǐ hái láidejí.
Bây giờ bắt đầu vẫn còn kịp.