Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
kịp (thời gian)
现在开始还来得及。
Xiànzài kāishǐ hái láidejí.
Bây giờ bắt đầu vẫn còn kịp.