Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
sửa, sửa chữa
空调坏了,明天有人来修。
Kōngtiáo huài le, míngtiān yǒu rén lái xiū.
Điều hoà hỏng rồi, mai có người đến sửa.