Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
phụ trách, chịu trách nhiệm
我负责采购工作。
Wǒ fùzé cǎigòu gōngzuò.
Tôi phụ trách công việc mua hàng.