Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
3 từ
công ty
他们公司在胡志明市。
Tāmen gōngsī zài Húzhìmíng Shì.
Công ty họ ở Thành phố Hồ Chí Minh.
bệnh viện
医院在学校旁边。
Yīyuàn zài xuéxiào pángbiān.
Bệnh viện ở cạnh trường học.
ở, sống, cư trú
你住在哪儿?
Nǐ zhù zài nǎr?
Bạn sống ở đâu?