Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
28 từ
cửa hàng
我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
Tôi đi cửa hàng mua đồ.
quá, lắm (太…了: … quá)
太好了!
Tài hǎo le!
Tốt quá!
muốn; nghĩ; nhớ
我想去中国。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.
Tôi muốn đi Trung Quốc.
tệ, nhân dân tệ (cách nói / viết trang trọng)
门票五十元。
Ménpiào wǔshí yuán.
Vé vào cửa năm mươi tệ.
muốn, cần; lấy (khi mua)
我要这个。
Wǒ yào zhège.
Tôi lấy cái này.
một chút, một ít
请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yìdiǎnr.
Làm ơn nói chậm một chút.
này, đây
这是我妈妈。
Zhè shì wǒ māma.
Đây là mẹ tôi.
cái này
这个很好看。
Zhège hěn hǎokàn.
Cái này rất đẹp.