Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
3 từ
đạt chuẩn, hợp quy cách
这批产品都合格。
Zhè pī chǎnpǐn dōu hégé.
Lô sản phẩm này đều đạt chuẩn.
khiếu nại
客户投诉我们的产品有问题。
Kèhù tóusù wǒmen de chǎnpǐn yǒu wèntí.
Khách hàng khiếu nại sản phẩm của chúng ta có vấn đề.
nguyên nhân
我们正在查原因。
Wǒmen zhèngzài chá yuányīn.
Chúng tôi đang tìm nguyên nhân.