Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
họp
我们下午两点开会。
Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn kāihuì.
Chúng ta họp lúc hai giờ chiều.
bài tập (về nhà)
我已经写完作业了。
Wǒ yǐjīng xiěwán zuòyè le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.