Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
quy định
合同规定三十天内付款。
Hétóng guīdìng sānshí tiān nèi fùkuǎn.
Hợp đồng quy định thanh toán trong vòng ba mươi ngày.
ký tên
请在这儿签字。
Qǐng zài zhèr qiānzì.
Vui lòng ký tên ở đây.