Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
bao bì, đóng gói
包装有点儿破了。
Bāozhuāng yǒudiǎnr pò le.
Bao bì hơi bị rách.
cước vận chuyển
运费由我们负责。
Yùnfèi yóu wǒmen fùzé.
Cước vận chuyển do chúng tôi chịu.