Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
mã QR
请扫这个二维码付钱。
Qǐng sǎo zhège èrwéimǎ fù qián.
Mời quét mã QR này để trả tiền.