Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
quen, quen biết; nhận ra
认识你很高兴。
Rènshi nǐ hěn gāoxìng.
Rất vui được làm quen với bạn.