Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
báo giá; giá chào
请把最新的报价发给我。
Qǐng bǎ zuì xīn de bàojià fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi tôi báo giá mới nhất.
đơn giá
单价是多少?
Dānjià shì duōshao?
Đơn giá là bao nhiêu?