Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
hoá đơn (hoá đơn tài chính)
请给我开一张发票。
Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào.
Làm ơn xuất cho tôi một hoá đơn.