Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
chung sống hoà bình
hoà nhã, ôn hoà; hoà khí
hoà thượng, nhà sư
xác minh, kiểm tra thực hư
quả óc chó
vũ khí hạt nhân
hợp đồng
đâu chỉ, há chỉ
liên doanh, góp vốn
hoà nhã, hiền từ
dự bị, dự trữ
cốp xe
phúc hậu, đôn hậu
hậu thuẫn, chỗ dựa
nỗi lo về sau, nỗi lo hậu phương
hậu cần
hậu thế, đời sau
hậu trường; chỗ dựa (thế lực sau lưng)
ứng cử viên
tiếp theo, kế tiếp