Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
phản cảm, ác cảm
trả lại, hoàn trả
phản kích, đánh trả
phản kháng, chống lại
mặt trái; phản diện; mặt tiêu cực
phản xạ
nảy ngược lại; tăng trở lại, phục hồi (giá)
hỏi ngược lại; câu hỏi tu từ
tiếng vang, phản ứng (của dư luận)
tự kiểm điểm, tự xét lại mình
ngược lại, trái lại
pháp nhân
toà án, phiên toà
pháp chế, chế độ pháp luật
pháp trị, nhà nước pháp quyền
quy luật, nguyên tắc, phép tắc
phủ quyết, bác bỏ
hủ bại, tham nhũng; thối rữa
thối rữa
vuốt ve, xoa