Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
đánh đổ, lật đổ
đánh cược, cá cược
chợp mắt, ngủ gật
sai bảo, cử đi; đuổi đi; giết (thời gian)
bắt, tóm (khẩu ngữ)
kẻ gian, tên côn đồ
làm phiền, quấy rầy
quan sát, nhìn từ đầu đến chân; tưởng rằng
đi săn
trục vớt, vớt lên
mài, đánh bóng; trau chuốt
đảng, chính đảng; phe nhóm
lòng can đảm, gan dạ
nhút nhát, rụt rè
kẻ nhát gan
tên lửa
dây cháy chậm, ngòi nổ; nguyên nhân trực tiếp
dẫn đường, định vị
quấy rối, phá phách
xui xẻo, đen đủi