Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
bảo thủ; giữ (bí mật)
bảo vệ
giữ tươi, bảo quản tươi
phù hộ
giữ gìn sức khoẻ, bảo trọng
kho báu, của cải chôn giấu; tài nguyên quý
tay nắm, tay cầm
bia (để bắn); mục tiêu công kích
đâu đâu cũng có, nhan nhản
bút mực; văn chương, câu chữ
Bính (can thứ ba); thứ ba (xếp hạng)
kế thừa, tuân theo (ý chí, truyền thống)
giữ vững, kiên trì (quan điểm, nguyên tắc)
so tài, thi thố
khinh thường, coi khinh
bắt được, tóm được
cứu vãn, khắc phục
tiếp tế, hậu cần
cho bú
săn mồi, bắt mồi