Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
đốm, vết lốm đốm
trao tặng, cấp (giấy chứng nhận, giải thưởng); ban hành
người giúp, trợ thủ
trao giải thưởng
vạch kẻ đường cho người đi bộ
di dời, chuyển đi nơi khác
hầm, nấu (bằng nồi); nồi (phương ngữ)
bóc, lột (vỏ)
khen chê, bình phẩm
bao che, che chở (cho kẻ xấu)
bọc, tay nải; gánh nặng (tinh thần); miếng hài
bao quát mọi thứ, nội dung hết sức phong phú, đủ cả
bao dung, khoan dung; chứa đựng
bao vây, vây quanh
băng bó; gói, buộc
bàn tay; cái tát
bia (đá)
đê tiện, bỉ ổi
bi thảm, thê thảm
cõng, đeo trên lưng; gánh vác