Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1725 từ
ngon miệng
đáng thương; thương hại
chịu, bằng lòng
khát khao, khao khát
khả thi
khô khan, tẻ nhạt
chặt, đốn
khảo sát
khảo cổ
kiểm tra, sát hạch, đánh giá
thử thách
thẻ, tấm thiệp
sợ hãi, khiếp sợ
cảm giác khi ăn (độ ngon, độ giòn, độ dai…)
khẩu hiệu
khoang miệng
bằng miệng, bằng lời
(trợ từ ngữ khí, hợp âm của 了 và 啊, biểu thị cảm thán, nhắc nhở)
phơi, hong khô; (khẩu ngữ) bỏ mặc
dự liệu, đoán trước; vật liệu, nguyên liệu