Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1440 từ
đèn bàn
bậc thềm, bậc thang
nói chuyện, trò chuyện
quả đào; cây đào
đặc thù, đặc biệt
đặc sắc, nét đặc trưng
riêng có, đặc hữu
đặc trưng, đặc điểm
đau, đau đớn
thay, thay cho; vì, cho
đề xướng, khuyến khích
gửi, nộp (phiếu lên hệ thống để duyệt)
请购单我已经提交了,请您审核。
Qǐnggòudān wǒ yǐjīng tíjiāo le, qǐng nín shěnhé.
Tôi đã gửi phiếu đề nghị mua hàng rồi, nhờ anh duyệt.
đề bài, đầu đề; câu hỏi (bài thi)
dừng lại, lưu lại
nhắc đến; nâng lên, xách lên
nâng cao; đề bạt, thăng chức
đặt câu hỏi, hỏi
đau khổ
cùng, với; giống nhau
đồng cảm, thông cảm