Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1440 từ
thương nhân, nhà buôn
thương mại, kinh doanh
thương nghiệp, thương mại
vùng núi, miền núi
đốt, cháy; nấu, đun; sốt
đồ nướng, món nướng; nướng (thịt)
cát
duỗi, giơ ra, vươn
độ sâu; chiều sâu
thân phận, danh tính, tư cách
lên, bay lên; thăng (chức), nâng cấp; lít (đơn vị đo dung tích)
sinh tồn, tồn tại
sinh động
nâng cấp; lên lớp, lên cấp
sinh vật; sinh học
tăng nhiệt độ; nóng lên (ý nghĩa bóng)
con giáp (mười hai con giáp)
sinh trưởng, lớn lên
sâu đậm, thắm thiết; vững chắc
sâu sắc