Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1440 từ
thực thi, thi hành
hòn đá, đá
thực tập
thực hiện, thi hành
thí nghiệm, thực nghiệm
phòng thí nghiệm
thực dụng, thiết thực
ăn, dùng làm thực phẩm
giá bán
bó, chùm (lượng từ cho hoa, tia sáng)
cây cối
thuận, thuận lợi; xuôi theo
người quen
sa mạc
xoá, cắt bỏ
quạt; tát (vào mặt)
xoá bỏ, xoá
làm bị thương; tổn thương; vết thương
làm tổn thương, gây hại
nhà buôn, cửa hàng, thương gia