不管…都…: bất kể…, dù… thì cũng…
Cấu trúc
不管 + từ để hỏi / A 还是 B / A 不 A,(chủ ngữ) + 都 / 也 + V
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: dù điều kiện thế nào thì kết quả cũng không đổi.
Vế sau 不管 PHẢI có “lựa chọn” — một trong ba dạng:
- từ để hỏi: 不管谁 · 不管什么 · 不管多 + adj · 不管怎么: 不管多忙,他都回家过年。
- A 还是 B: 不管下雨还是下雪,他都去跑步。
- A 不 A: 不管你同意不同意,我都要去。
Vế sau dùng 都 (hoặc 也) trước động từ.
Phân biệt với 即使…也… (bài 9): 即使 + MỘT giả định cụ thể (即使下雨); 不管 + nhiều khả năng (不管下不下雨).
Ví dụ
不管多忙,春节我都回老家。
Bùguǎn duō máng, Chūnjié wǒ dōu huí lǎojiā.
Dù bận thế nào, Tết tôi cũng về quê.
不管是越南人还是中国人,都要过春节。
Bùguǎn shì Yuènánrén háishi Zhōngguórén, dōu yào guò Chūnjié.
Dù là người Việt hay người Trung, ai cũng ăn Tết.
不管去哪个国家,我们都要尊重当地的风俗。
Bùguǎn qù nǎ ge guójiā, wǒmen dōu yào zūnzhòng dāngdì de fēngsú.
Dù đi nước nào, chúng ta cũng phải tôn trọng phong tục ở đó.
Lỗi thường gặp
- Vế 不管 không có lựa chọn: ✗ 不管很忙,他都回家 → ✓ 不管多忙,他都回家 (hoặc 即使很忙,他也回家).
- Thiếu 都 / 也: ✗ 不管谁来,我不开门 → ✓ 不管谁来,我都不开门。 (Vế sau là 最重要的是… thì có thể không có 都: 不管选哪儿,最重要的是…)
- Dùng 或者 trong 不管 A 还是 B: ✗ 不管下雨或者下雪 → ✓ 不管下雨还是下雪。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
