Bổ ngữ khả năng mở rộng: 听不清楚 · 看不懂 · V不了 · 来得及 / 来不及

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội

Cấu trúc

V + 得 / 不 + kết quả / xu hướng · V + 得了 / 不了 · 来得及 / 来不及 + V

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ôn (Công sở 2): V + 得 / 不 + bổ ngữ = làm được / không làm được (做得完 / 做不完).

Mở rộng ở bài này:
- Nghe, nhìn, hiểu: 听得清楚 / 听不清楚 (nghe rõ / không rõ) · 看得懂 / 看不懂 (đọc hiểu / không hiểu) · 看得见 / 看不见 (nhìn thấy / không thấy).
- V + 得了 / 不了 (liǎo): có làm nổi / xảy ra được không nói chung: 我去不了 (tôi không đi được) · 吃不了这么多 (ăn không hết nổi chừng này).
- 来得及 / 来不及: còn kịp / không kịp: 现在出发还来得及 · 来不及吃早饭了.
- Hỏi: V得 + bổ ngữ + V不 + bổ ngữ?: 你听得懂听不懂? hoặc 听得懂吗?

不能 và V不了: 不能 thường là không được phép / hoàn cảnh không cho; V不了 nhấn vào khả năng thực tế không làm nổi.

Ví dụ

  • 新闻说得太快,我听不清楚。

    Xīnwén shuō de tài kuài, wǒ tīng bu qīngchu.

    Bản tin nói nhanh quá, tôi nghe không rõ.

  • 这篇报道我看得懂,可是写不出来。

    Zhè piān bàodào wǒ kàn de dǒng, kěshì xiě bu chūlái.

    Bài báo này tôi đọc hiểu được, nhưng không viết ra được.

  • 明天的会我去不了,太忙了。

    Míngtiān de huì wǒ qù bu liǎo, tài máng le.

    Cuộc họp ngày mai tôi không đi được, bận quá.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 不能 thay bổ ngữ khả năng: △ 我不能听懂 (kém tự nhiên) → ✓ 我听不懂。
  • Thêm 了 sau bổ ngữ khả năng phủ định để chỉ quá khứ: ✗ 我昨天听不懂了 → ✓ 我昨天没听懂 (kết quả đã xảy ra) / 我听不懂 (không có khả năng).
  • Đặt tân ngữ sai chỗ: ✗ 我听不中文懂 → ✓ 我听不懂中文。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

已经八点了,来不 吃早饭了。Yǐjīng bā diǎn le, lái bu ___ chī zǎofàn le.Nghĩa: Đã tám giờ rồi, không kịp ăn sáng nữa.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“明天的会我去不了” nghĩa là: Ngày mai tôi không đi họp được.

Từ liên quan