Câu bị động mở rộng: 被 / 叫 / 让, 没被, 被 + V + bổ ngữ
Cấu trúc
Vật / người + 被 / 叫 / 让 + người làm + V + 了 / bổ ngữ · 没 + 被 + … + V
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ôn (Công sở 2): 被 dùng khi chủ ngữ CHỊU tác động, thường là việc không mong muốn: 我的钱包被偷了。
Mở rộng ở bài này:
- 叫 / 让 thay cho 被 trong khẩu ngữ, nhưng PHẢI có người làm: 我的自行车叫人偷了 · 衣服让雨淋湿了。(被 thì có thể bỏ người làm: 钱包被偷了.)
- Động từ không đứng một mình: sau V cần 了 / bổ ngữ kết quả / bổ ngữ xu hướng: 被弄脏了 · 被搬走了 · 被拿出去了.
- Phủ định / năng nguyện đặt trước 被: 我的电脑没被弄坏。· 这件事不会被别人知道。
- Câu than phiền: 被 + người làm thường nói rõ ai gây ra: 我被楼上的音乐吵醒了。
Ví dụ
我的钱包被人偷了。
Wǒ de qiánbāo bèi rén tōu le.
Ví của tôi bị người ta lấy trộm rồi.
昨天晚上我被楼上的邻居吵醒了。
Zuótiān wǎnshang wǒ bèi lóushàng de línjū chǎoxǐng le.
Tối qua tôi bị hàng xóm tầng trên làm ồn đánh thức.
还好,我的电脑没被弄坏。
Hái hǎo, wǒ de diànnǎo méi bèi nònghuài.
May mà máy tính của tôi không bị làm hỏng.
Lỗi thường gặp
- Động từ đứng trơ: ✗ 我的钱包被偷 → ✓ 我的钱包被偷了。
- Phủ định sau 被: ✗ 电脑被没弄坏 → ✓ 电脑没被弄坏。
- Bỏ người làm sau 叫 / 让: ✗ 自行车叫偷了 → ✓ 自行车叫人偷了 (hoặc 被偷了).
- △ 这本书被我看完了 (đúng ngữ pháp nhưng kém tự nhiên — việc bình thường, không phải bị tác động xấu) → ✓ 这本书我看完了。
