Câu bị động mở rộng: 被 / 叫 / 让, 没被, 被 + V + bổ ngữ

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội

Cấu trúc

Vật / người + 被 / 叫 / 让 + người làm + V + 了 / bổ ngữ · 没 + 被 + … + V

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ôn (Công sở 2): 被 dùng khi chủ ngữ CHỊU tác động, thường là việc không mong muốn: 我的钱包被偷了。

Mở rộng ở bài này:
- 叫 / 让 thay cho 被 trong khẩu ngữ, nhưng PHẢI có người làm: 我的自行车叫人偷了 · 衣服让雨淋湿了。(被 thì có thể bỏ người làm: 钱包被偷了.)
- Động từ không đứng một mình: sau V cần 了 / bổ ngữ kết quả / bổ ngữ xu hướng: 被弄脏了 · 被搬走了 · 被拿出去了.
- Phủ định / năng nguyện đặt trước 被: 我的电脑没被弄坏。· 这件事不会被别人知道。
- Câu than phiền: 被 + người làm thường nói rõ ai gây ra: 我被楼上的音乐吵醒了。

Ví dụ

  • 我的钱包被人偷了。

    Wǒ de qiánbāo bèi rén tōu le.

    Ví của tôi bị người ta lấy trộm rồi.

  • 昨天晚上我被楼上的邻居吵醒了。

    Zuótiān wǎnshang wǒ bèi lóushàng de línjū chǎoxǐng le.

    Tối qua tôi bị hàng xóm tầng trên làm ồn đánh thức.

  • 还好,我的电脑没被弄坏。

    Hái hǎo, wǒ de diànnǎo méi bèi nònghuài.

    May mà máy tính của tôi không bị làm hỏng.

Lỗi thường gặp

  • Động từ đứng trơ: ✗ 我的钱包被偷 → ✓ 我的钱包被偷了。
  • Phủ định sau 被: ✗ 电脑被没弄坏 → ✓ 电脑没被弄坏。
  • Bỏ người làm sau 叫 / 让: ✗ 自行车叫偷了 → ✓ 自行车叫人偷了 (hoặc 被偷了).
  • △ 这本书被我看完了 (đúng ngữ pháp nhưng kém tự nhiên — việc bình thường, không phải bị tác động xấu) → ✓ 这本书我看完了。

Từ liên quan