Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
5600 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
← Về trang HSK 3.0 — Cấp 7–9Đề cương HSK mới (PDF chính thức)
Trang 91 / 94 · từ 5401–5460
- 主权zhǔquánchủ quyền
- 主人公zhǔréngōngnhân vật chính
- 主体zhǔtǐchủ thể, bộ phận chính
- 主题曲zhǔtíqǔbài hát chủ đề
- 嘱托zhǔtuōgửi gắm, nhờ cậy, phó thác
- 主页zhǔyètrang chủ
- 主义zhǔyìchủ nghĩa
- 主宰zhǔzǎichi phối, làm chủ; chúa tể
- 注zhùrót, đổ vào; chú thích, ghi chú
- 驻zhùđóng quân, đóng (trụ sở); thường trú
- 筑zhùxây, xây dựng
- 贮藏zhùcángcất giữ, dự trữ
- 著称zhùchēngnổi tiếng, nổi danh
- 住处zhùchùchỗ ở, nơi ở
- 注定zhùdìngđịnh sẵn, chắc chắn sẽ (số phận)
- 住户zhùhùhộ dân, hộ gia đình (cư trú)
- 助力zhùlìtrợ lực, hỗ trợ; sự giúp đỡ
- 注射zhùshètiêm, chích
- 注视zhùshìnhìn chăm chú
- 注释zhùshìchú thích; chú giải
- 助威zhùwēicổ vũ, reo hò cổ vũ
- 注销zhùxiāohuỷ bỏ, xoá tên; đăng xuất
- 蛀牙zhùyásâu răng, răng sâu
- 铸造zhùzàođúc (kim loại)
- 驻扎zhùzhāđóng quân
- 柱子zhùzicột, trụ
- 驻足zhùzúdừng chân
- 爪子zhuǎzimóng vuốt; chân (động vật có móng vuốt)
- 拽zhuàikéo, lôi
- 专长zhuānchángsở trường, chuyên môn
- 专程zhuānchéngriêng chuyến, đi riêng để (làm việc gì)
- 专柜zhuānguìquầy chuyên doanh, quầy riêng (của thương hiệu)
- 专辑zhuānjítuyển tập chuyên đề; album (âm nhạc)
- 专栏zhuānlánchuyên mục
- 专卖zhuānmàichuyên bán, độc quyền bán
- 专人zhuānrénngười chuyên trách
- 专项zhuānxiànghạng mục riêng, chuyên đề
- 专职zhuānzhíchuyên trách
- 专制zhuānzhìchuyên chế, độc tài
- 专著zhuānzhùsách chuyên khảo
- 转播zhuǎnbōtiếp sóng, phát chuyển tiếp (truyền hình, phát thanh)
- 转达zhuǎndáchuyển lời, chuyển đạt
- 转化zhuǎnhuàchuyển hoá
- 转机zhuǎnjīchuyển máy bay, nối chuyến; bước ngoặt, chuyển biến tốt
- 转型zhuǎnxíngchuyển đổi mô hình, chuyển hướng
- 转眼zhuǎnyǎnchớp mắt, trong nháy mắt
- 转载zhuǎnzǎiđăng lại, đăng tải lại
- 转折zhuǎnzhébước ngoặt; chuyển ngoặt
- 转折点zhuǎnzhédiǎnbước ngoặt, điểm chuyển ngoặt
- 传zhuàntruyện ký, tiểu sử
- 传记zhuànjìtiểu sử, truyện ký
- 撰写zhuànxiěviết, soạn thảo (văn viết)
- 转悠zhuànyouđi loanh quanh, đi dạo (khẩu ngữ)
- 桩zhuāngcái cọc; (lượng từ cho sự việc) vụ, việc
- 装扮zhuāngbàntrang điểm, ăn mặc; giả trang
- 庄严zhuāngyántrang nghiêm
- 庄园zhuāngyuántrang viên, điền trang
- 装置zhuāngzhìthiết bị, hệ thống thiết bị; lắp đặt
- 庄重zhuāngzhòngtrang trọng, đứng đắn
- 幢zhuàngtoà, căn (lượng từ cho nhà cửa)
