Diễn đàn

Tiếng Trung cho nhân viên kho và logistics: nhập kho, xuất kho, kiểm kê, lấy hàng

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Ở kho hàng có quản lý người Trung Quốc, bạn sẽ nghe đi nghe lại một nhóm từ không nhiều nhưng phải hiểu ngay: nhập kho, xuất kho, kiểm kê, vị trí kệ, lấy hàng. Bài này sắp xếp từ vựng và câu nói theo đúng đường đi của hàng hoá trong kho để bạn dễ nhớ, kèm câu hỏi phỏng vấn cho vị trí nhân viên kho.

Từ vựng theo đường đi của hàng hoá

Tiếng TrungPinyinNghĩa
入库rùkùnhập kho
库位kùwèivị trí trong kho
货架huòjiàgiá kệ
托盘tuōpánpallet
叉车chāchēxe nâng
拣货jiǎnhuòlấy hàng theo đơn
出库chūkùxuất kho
签收qiānshōuký nhận
盘点pándiǎnkiểm kê
库存kùcúntồn kho

Chữ 库 (kù) nghĩa là kho. Ghép với 入 (rù — vào) thành nhập kho, với 出 (chū — ra) thành xuất kho, với 存 (cún — cất giữ) thành tồn kho. Nhớ một chữ, mở được cả nhóm.

Câu nói ở từng khâu

Nhận hàng và nhập kho

Tiếng TrungPinyinNghĩa
这批货已经卸完了,请过来清点一下。Zhè pī huò yǐjīng xièwán le, qǐng guòlai qīngdiǎn yíxià.Lô hàng dỡ xong rồi, mời ra kiểm đếm.
数量对了,可以入库。Shùliàng duì le, kěyǐ rùkù.Số lượng đúng rồi, có thể nhập kho.

Lấy hàng và xuất kho

Tiếng TrungPinyinNghĩa
这张拣货单上的货放在三号货架。Zhè zhāng jiǎnhuòdān shang de huò fàng zài sān hào huòjià.Hàng trên phiếu lấy hàng này nằm ở kệ số ba.
出库前请再核对一次型号。Chūkù qián qǐng zài héduì yí cì xínghào.Trước khi xuất kho, kiểm lại mã hàng một lần nữa.

Kiểm kê và an toàn

Tiếng TrungPinyinNghĩa
盘点结果和系统库存差了五箱。Pándiǎn jiéguǒ hé xìtǒng kùcún chà le wǔ xiāng.Kết quả kiểm kê lệch năm thùng so với tồn kho trên hệ thống.
开叉车的时候请注意行人。Kāi chāchē de shíhou qǐng zhùyì xíngrén.Khi lái xe nâng, chú ý người đi bộ.

Lỗi hay gặp: nghe 差 (chà) trong câu kiểm kê nhưng hiểu thành "kém, tệ". Trong kho, từ này thường nghĩa là thiếu, lệch số.

Câu hỏi phỏng vấn nhân viên kho

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你以前管过仓库吗?Nǐ yǐqián guǎnguo cāngkù ma?Trước đây bạn từng quản lý kho chưa?
你怎么保证库存准确?Nǐ zěnme bǎozhèng kùcún zhǔnquè?Bạn làm sao để tồn kho chính xác?
我每天下班前对一下账,有差异马上报告主管。Wǒ měi tiān xiàbān qián duì yíxià zhàng, yǒu chāyì mǎshàng bàogào zhǔguǎn.Mỗi ngày trước khi tan ca tôi đối chiếu sổ, có chênh lệch báo ngay quản lý.

Câu trả lời cuối là gợi ý; hãy kể đúng cách bạn đã làm ở nơi cũ. Nếu được hỏi về xe nâng, nói thật bạn đã lái hay chưa. Điều kiện để vận hành xe nâng do đơn vị tuyển dụng và quy định an toàn nơi làm việc đặt ra, hãy hỏi rõ khi phỏng vấn.

Kỹ năng nên luyện

  • Đọc to mã hàng, số kệ, số lượng bằng tiếng Trung cho tới khi không phải nghĩ.
  • Luyện nghe chỉ dẫn ngắn trong môi trường ồn: nghe một lần, nhắc lại một lần.
  • Học thuộc tên các loại phiếu trong kho của bạn và ghi kèm pinyin.

Tình huống công xưởng có câu mẫu và âm thanh: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong/tinh-huong

Xem việc làm có yêu cầu tiếng Trung: tiengtrung365.com/viec-lam

Trao đổi kinh nghiệm làm kho ở chuyên mục Logistics: tiengtrung365.com/cong-dong?category=logistics-viec-lam

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Kỹ thuậtKỹ thuật, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung cho kỹ thuật viên: bảo trì máy, báo sự cố thiết bị và viết báo cáo kỹ thuật

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung công xưởngTiếng Trung công xưởng, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    5S trong nhà máy bằng tiếng Trung: 整理, 整顿, 清扫, 清洁, 素养 và câu nhắc việc ngắn

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung ngành điện tử: linh kiện, bảng mạch, hàn, lắp ráp, kiểm tra và chống tĩnh điện

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung ngành dệt may: từ vựng vải, cắt, may, là ủi, kiểm hàng và lỗi đường may

  5. 0 trả lời
    Thẻ: Kế toánKế toán, #từ vựng#từ vựng, #phỏng vấn#phỏng vấn

    Tiếng Trung cho kế toán: hoá đơn, thanh toán chi phí, sổ sách và đối chiếu công nợ