Gần như nhà máy nào cũng treo bảng 5S, và trong xưởng có quản lý người Trung Quốc, bạn sẽ nghe năm từ này rất thường xuyên trong buổi giao ca, buổi kiểm tra hay khi bị nhắc nhở. Bài này giải thích từng chữ S bằng tiếng Trung, ý nghĩa thực tế ở chỗ làm, và những câu nhắc việc ngắn mà bạn sẽ nghe hoặc cần nói.
Năm chữ S là gì?
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 整理 | zhěnglǐ | sàng lọc |
| 整顿 | zhěngdùn | sắp xếp |
| 清扫 | qīngsǎo | quét dọn, sạch sẽ |
| 清洁 | qīngjié | duy trì sạch sẽ, chuẩn hoá |
| 素养 | sùyǎng | kỷ luật, thói quen tốt |
- 整理 (zhěnglǐ): phân biệt đồ cần dùng và đồ không cần; đồ không cần thì mang khỏi chỗ làm việc.
- 整顿 (zhěngdùn): đồ cần dùng có chỗ cố định, có nhãn, lấy nhanh, dùng xong trả về đúng chỗ.
- 清扫 (qīngsǎo): lau dọn máy móc, sàn, bàn; vừa lau vừa kiểm tra xem máy có bất thường không.
- 清洁 (qīngjié): biến ba bước trên thành quy định, làm đều đặn chứ không chỉ làm khi có đoàn kiểm tra.
- 素养 (sùyǎng): mọi người tự giác giữ quy định, thành thói quen hằng ngày.
Một số nhà máy thêm 安全 (ānquán — an toàn) thành 6S, hoặc thêm cả 节约 (jiéyuē — tiết kiệm) thành 7S. Hãy theo đúng bảng quy định đang dùng ở xưởng của bạn.
Câu nhắc việc ngắn theo từng S
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不用的东西不要放在工位上。 | Bú yòng de dōngxi bú yào fàng zài gōngwèi shang. | Đồ không dùng thì đừng để trên vị trí làm việc. |
| 工具用完放回原位。 | Gōngjù yòngwán fàng huí yuánwèi. | Dùng dụng cụ xong thì để về chỗ cũ. |
| 这个架子要贴标签。 | Zhège jiàzi yào tiē biāoqiān. | Cái giá này phải dán nhãn. |
| 下班前把地面打扫干净。 | Xiàbān qián bǎ dìmiàn dǎsǎo gānjìng. | Trước khi tan ca, quét dọn sạch sàn. |
| 通道上不能堆放物料。 | Tōngdào shang bù néng duīfàng wùliào. | Không được chất vật liệu trên lối đi. |
| 发现漏油要马上报告。 | Fāxiàn lòu yóu yào mǎshàng bàogào. | Phát hiện rò dầu phải báo ngay. |
| 每天坚持,才能养成习惯。 | Měitiān jiānchí, cái néng yǎngchéng xíguàn. | Kiên trì mỗi ngày mới thành thói quen. |
Khi bị nhắc và khi cần báo lại
Nếu tổ trưởng chỉ vào chỗ làm của bạn và nói một câu trong bảng trên, cách đáp gọn nhất là 好的,马上整理。 (Hǎo de, mǎshàng zhěnglǐ. — Vâng, tôi dọn ngay.)
Khi bạn thấy chỗ chưa đạt mà không thuộc phần việc của mình, hãy báo vị trí và vấn đề: 二号线的通道上有箱子。 (Èr hào xiàn de tōngdào shang yǒu xiāngzi. — Lối đi chuyền số hai có thùng hàng.)
Lỗi hay gặp khi học 5S
- Nhầm 清扫 với 清洁: 清扫 là hành động dọn, 清洁 là giữ được trạng thái sạch lâu dài theo quy định.
- Đọc sai thanh: 整 là thanh 3 (zhěng), 清 là thanh 1 (qīng). Hãy đọc to cả năm từ liền nhau vài lần.
- Chỉ học tên mà không học câu: trong xưởng, người ta ít nói tên chữ S, mà nói câu nhắc việc cụ thể.
Từ vựng và tình huống giao tiếp khác trong nhà máy: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong
Luyện theo tình huống thực tế: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong/tinh-huong
Xưởng bạn có câu nhắc 5S nào khác? Chia sẻ ở chuyên mục Tiếng Trung công xưởng: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-cong-xuong
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
