Bàn giao ca là lúc rất dễ "rơi" thông tin: máy có vấn đề, hàng chờ kiểm, việc còn dở. Cách nói gọn mà không sót: luôn nói đủ 4 ý: sản lượng — máy móc — hàng chờ kiểm — việc còn lại. Các câu dưới đây lấy từ bài học "Bàn giao ca" trong khoá Tiếng Trung công xưởng 1.
Từ khoá
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 交接班 | jiāojiēbān | bàn giao ca |
| 产量 | chǎnliàng | sản lượng |
| 待检品 | dàijiǎnpǐn | hàng chờ kiểm |
| 不合格 | bù hégé | không đạt |
| 记录表 | jìlùbiǎo | phiếu ghi chép |
Người giao ca nói
| Ý | Câu mẫu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Sản lượng | 我们这班做了四百八十个,比计划少二十个。 | Wǒmen zhè bān zuòle sìbǎi bāshí ge, bǐ jìhuà shǎo èrshí ge. | Ca chúng tôi làm được 480 cái, ít hơn kế hoạch 20 cái. |
| Máy móc | 二号机下午有异响,陈工看过了,可以用,但要注意。 | Èr hào jī xiàwǔ yǒu yìxiǎng, Chén gōng kànguo le, kěyǐ yòng, dàn yào zhùyì. | Máy số 2 chiều có tiếng lạ, kỹ sư Trần đã xem, dùng được nhưng phải chú ý. |
| Hàng chờ kiểm | 这两箱是待检品,王丽还没检,先别发。 | Zhè liǎng xiāng shì dàijiǎnpǐn, Wáng Lì hái méi jiǎn, xiān bié fā. | Hai thùng này là hàng chờ kiểm, Vương Lệ chưa kiểm, đừng xuất trước. |
| Việc còn lại | 还有五十个没包装,由你们班接着做。 | Hái yǒu wǔshí ge méi bāozhuāng, yóu nǐmen bān jiēzhe zuò. | Còn 50 cái chưa đóng gói, ca các bạn làm tiếp. |
Người nhận ca hỏi
| Câu hỏi | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 产量多少?有没有不合格的? | Chǎnliàng duōshao? Yǒu méiyǒu bù hégé de? | Sản lượng bao nhiêu? Có hàng không đạt không? |
| 机器都正常吗? | Jīqì dōu zhèngcháng ma? | Máy móc đều bình thường chứ? |
| 还有什么没做完? | Hái yǒu shénme méi zuòwán? | Còn việc gì chưa xong? |
| 交接班记录表填好了吗? | Jiāojiēbān jìlùbiǎo tiánhǎo le ma? | Phiếu bàn giao ca điền xong chưa? |
Câu chốt: nhắc lại để xác nhận
我确认一下:待检两箱不发,五十个我们包装,二号机注意声音,对吗?
Wǒ quèrèn yíxià: dàijiǎn liǎng xiāng bù fā, wǔshí ge wǒmen bāozhuāng, èr hào jī zhùyì shēngyīn, duì ma?
Tôi xác nhận lại: hai thùng chờ kiểm không xuất, 50 cái chúng tôi đóng gói, máy số 2 chú ý tiếng máy, đúng không?
Nhắc lại bằng lời của mình là cách đơn giản nhất để hai bên hiểu giống nhau.
Lưu ý
Mỗi nhà máy có quy trình và biểu mẫu bàn giao riêng. Các câu trên là mẫu luyện ngôn ngữ; khi làm việc thật, hãy làm theo quy định và hướng dẫn của tổ trưởng nơi bạn làm.
Học đầy đủ bài và nghe âm thanh: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
