Trong xưởng may có người Trung Quốc quản lý hoặc khách hàng Trung Quốc đến kiểm hàng, nắm được tên nguyên liệu, công đoạn và các lỗi hay gặp sẽ giúp bạn hiểu nhanh yêu cầu và báo cáo chính xác. Bài này gom từ vựng ngành dệt may theo dòng chảy sản xuất, từ vải tới đóng gói, kèm câu nói ngắn dùng ngay trên chuyền.
Vải và phụ liệu
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 面料 | miànliào | vải chính |
| 里布 | lǐbù | vải lót |
| 辅料 | fǔliào | phụ liệu |
| 拉链 | lāliàn | khoá kéo |
| 纽扣 | niǔkòu | cúc áo |
| 缝纫线 | féngrènxiàn | chỉ may |
Câu mẫu: 这批面料有色差,先不要裁。 (Zhè pī miànliào yǒu sèchā, xiān bú yào cái. — Lô vải này bị lệch màu, khoan cắt đã.) Từ 色差 (sèchā) là "lệch màu, khác màu".
Các công đoạn chính
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 裁剪 | cáijiǎn | cắt |
| 缝制 | féngzhì | may |
| 熨烫 | yùntàng | là, ủi |
| 包装 | bāozhuāng | đóng gói |
| 尺码 | chǐmǎ | cỡ, size |
- 裁剪前请先核对尺码。 (Cáijiǎn qián qǐng xiān héduì chǐmǎ. — Trước khi cắt, hãy đối chiếu cỡ trước.)
- 熨烫的时候温度不要太高。 (Yùntàng de shíhou wēndù bú yào tài gāo. — Khi là, nhiệt độ đừng quá cao.)
Lưu ý: nhiệt độ, thông số cụ thể luôn theo tài liệu kỹ thuật của từng mã hàng, không theo trí nhớ.
Kiểm hàng và các lỗi hay gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 验货 | yànhuò | kiểm hàng |
| 抽检 | chōujiǎn | kiểm xác suất |
| 跳针 | tiàozhēn | bỏ mũi, nhảy mũi |
| 断线 | duànxiàn | đứt chỉ |
| 线头 | xiàntóu | đầu chỉ thừa |
| 污渍 | wūzì | vết bẩn |
| 返工 | fǎngōng | làm lại, sửa hàng |
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这里跳针了,要返工。 | Zhèlǐ tiàozhēn le, yào fǎngōng. | Chỗ này bị bỏ mũi, phải sửa lại. |
| 线头要剪干净。 | Xiàntóu yào jiǎn gānjìng. | Đầu chỉ phải cắt sạch. |
| 这件衣服的尺寸不对。 | Zhè jiàn yīfu de chǐcùn bú duì. | Kích thước chiếc áo này không đúng. |
| 我们抽检了五十件,有两件不合格。 | Wǒmen chōujiǎn le wǔshí jiàn, yǒu liǎng jiàn bù hégé. | Chúng tôi kiểm ngẫu nhiên năm mươi chiếc, có hai chiếc không đạt. |
Khi báo lỗi, nói theo thứ tự: vị trí lỗi, loại lỗi, số lượng, cách xử lý. Ví dụ: chỗ nào, bỏ mũi, mấy chiếc, đã đưa đi sửa chưa.
Mẹo học từ vựng ngành may
- Học theo đường đi của sản phẩm: vải vào kho → cắt → may → là → kiểm → đóng gói. Mỗi bước nhớ hai, ba từ.
- Ghi lại cách gọi riêng của xưởng: cùng một bộ phận hay một lỗi, mỗi nhà máy có thể gọi hơi khác. Khi nghe từ lạ, hỏi tổ trưởng và ghi vào sổ kèm pinyin.
- Nhìn vật, nói tên: khi cầm cúc, khoá kéo, vải lót, hãy nói thầm tên tiếng Trung của nó.
Từ vựng giao tiếp chung trong nhà máy và các tình huống thường gặp: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong
Bạn làm ngành may và gặp thuật ngữ chưa rõ? Hỏi ở chuyên mục Tiếng Trung chuyên ngành: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-chuyen-ngan
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
