Diễn đàn

Tiếng Trung ngành dệt may: từ vựng vải, cắt, may, là ủi, kiểm hàng và lỗi đường may

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Trong xưởng may có người Trung Quốc quản lý hoặc khách hàng Trung Quốc đến kiểm hàng, nắm được tên nguyên liệu, công đoạn và các lỗi hay gặp sẽ giúp bạn hiểu nhanh yêu cầu và báo cáo chính xác. Bài này gom từ vựng ngành dệt may theo dòng chảy sản xuất, từ vải tới đóng gói, kèm câu nói ngắn dùng ngay trên chuyền.

Vải và phụ liệu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
面料miànliàovải chính
里布lǐbùvải lót
辅料fǔliàophụ liệu
拉链lāliànkhoá kéo
纽扣niǔkòucúc áo
缝纫线féngrènxiànchỉ may

Câu mẫu: 这批面料有色差,先不要裁。 (Zhè pī miànliào yǒu sèchā, xiān bú yào cái. — Lô vải này bị lệch màu, khoan cắt đã.) Từ 色差 (sèchā) là "lệch màu, khác màu".

Các công đoạn chính

Tiếng TrungPinyinNghĩa
裁剪cáijiǎncắt
缝制féngzhìmay
熨烫yùntànglà, ủi
包装bāozhuāngđóng gói
尺码chǐmǎcỡ, size
  • 裁剪前请先核对尺码。 (Cáijiǎn qián qǐng xiān héduì chǐmǎ. — Trước khi cắt, hãy đối chiếu cỡ trước.)
  • 熨烫的时候温度不要太高。 (Yùntàng de shíhou wēndù bú yào tài gāo. — Khi là, nhiệt độ đừng quá cao.)

Lưu ý: nhiệt độ, thông số cụ thể luôn theo tài liệu kỹ thuật của từng mã hàng, không theo trí nhớ.

Kiểm hàng và các lỗi hay gặp

Tiếng TrungPinyinNghĩa
验货yànhuòkiểm hàng
抽检chōujiǎnkiểm xác suất
跳针tiàozhēnbỏ mũi, nhảy mũi
断线duànxiànđứt chỉ
线头xiàntóuđầu chỉ thừa
污渍wūzìvết bẩn
返工fǎngōnglàm lại, sửa hàng
Tiếng TrungPinyinNghĩa
这里跳针了,要返工。Zhèlǐ tiàozhēn le, yào fǎngōng.Chỗ này bị bỏ mũi, phải sửa lại.
线头要剪干净。Xiàntóu yào jiǎn gānjìng.Đầu chỉ phải cắt sạch.
这件衣服的尺寸不对。Zhè jiàn yīfu de chǐcùn bú duì.Kích thước chiếc áo này không đúng.
我们抽检了五十件,有两件不合格。Wǒmen chōujiǎn le wǔshí jiàn, yǒu liǎng jiàn bù hégé.Chúng tôi kiểm ngẫu nhiên năm mươi chiếc, có hai chiếc không đạt.

Khi báo lỗi, nói theo thứ tự: vị trí lỗi, loại lỗi, số lượng, cách xử lý. Ví dụ: chỗ nào, bỏ mũi, mấy chiếc, đã đưa đi sửa chưa.

Mẹo học từ vựng ngành may

  • Học theo đường đi của sản phẩm: vải vào kho → cắt → may → là → kiểm → đóng gói. Mỗi bước nhớ hai, ba từ.
  • Ghi lại cách gọi riêng của xưởng: cùng một bộ phận hay một lỗi, mỗi nhà máy có thể gọi hơi khác. Khi nghe từ lạ, hỏi tổ trưởng và ghi vào sổ kèm pinyin.
  • Nhìn vật, nói tên: khi cầm cúc, khoá kéo, vải lót, hãy nói thầm tên tiếng Trung của nó.

Từ vựng giao tiếp chung trong nhà máy và các tình huống thường gặp: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong

Bạn làm ngành may và gặp thuật ngữ chưa rõ? Hỏi ở chuyên mục Tiếng Trung chuyên ngành: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-chuyen-ngan

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung ngành điện tử: linh kiện, bảng mạch, hàn, lắp ráp, kiểm tra và chống tĩnh điện

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #việc làm#việc làm

    Tiếng Trung khách sạn và du lịch: đặt phòng, nhận trả phòng, hướng dẫn khách, xử lý yêu cầu

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung công xưởngTiếng Trung công xưởng, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    5S trong nhà máy bằng tiếng Trung: 整理, 整顿, 清扫, 清洁, 素养 và câu nhắc việc ngắn

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Kỹ thuậtKỹ thuật, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung cho kỹ thuật viên: bảo trì máy, báo sự cố thiết bị và viết báo cáo kỹ thuật

  5. 0 trả lời
    Thẻ: LogisticsLogistics, #logistics#logistics, #từ vựng#từ vựng

    Tiếng Trung cho nhân viên kho và logistics: nhập kho, xuất kho, kiểm kê, lấy hàng