Diễn đàn

Tiếng Trung khách sạn và du lịch: đặt phòng, nhận trả phòng, hướng dẫn khách, xử lý yêu cầu

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Làm lễ tân, buồng phòng hay hướng dẫn viên phục vụ khách nói tiếng Trung, bạn cần một bộ câu ngắn, lịch sự, dùng lặp lại mỗi ngày. Bài này chia theo từng bước khách trải qua: đặt phòng, nhận phòng, ở và đi tham quan, gặp sự cố, trả phòng. Mỗi bước có mẫu câu kèm pinyin để bạn luyện nói cho trôi chảy.

Đặt phòng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
您好,请问您要预订哪天的房间?Nín hǎo, qǐngwèn nín yào yùdìng nǎ tiān de fángjiān?Xin chào, quý khách muốn đặt phòng ngày nào ạ?
您要单人间还是双人间?Nín yào dānrénjiān háishi shuāngrénjiān?Quý khách muốn phòng đơn hay phòng đôi?
请问您住几个晚上?Qǐngwèn nín zhù jǐ ge wǎnshang?Quý khách ở mấy đêm ạ?
一共几位?Yígòng jǐ wèi?Tổng cộng mấy người ạ?

Dùng 位 (wèi) thay cho 个 (ge) khi đếm khách cho lịch sự: 两位 (liǎng wèi — hai vị).

Nhận phòng và trả phòng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
请出示您的护照。Qǐng chūshì nín de hùzhào.Xin quý khách xuất trình hộ chiếu.
这是您的房卡,房间在八楼。Zhè shì nín de fángkǎ, fángjiān zài bā lóu.Đây là thẻ phòng, phòng ở tầng tám.
早餐在二楼。Zǎocān zài èr lóu.Bữa sáng ở tầng hai.
您要退房吗?请把房卡给我。Nín yào tuìfáng ma? Qǐng bǎ fángkǎ gěi wǒ.Quý khách trả phòng ạ? Xin gửi lại tôi thẻ phòng.

Hai từ cần phân biệt: 入住 (rùzhù — nhận phòng) và 退房 (tuìfáng — trả phòng). Giờ nhận, trả phòng và quy định tiền đặt cọc, tiếng Trung là 押金 (yājīn), mỗi nơi một khác; hãy nắm quy định của chính khách sạn bạn làm để trả lời cho đúng.

Hướng dẫn khách và đi tham quan

Tiếng TrungPinyinNghĩa
从这里往前走两百米就到了。Cóng zhèlǐ wǎng qián zǒu liǎngbǎi mǐ jiù dào le.Từ đây đi thẳng hai trăm mét là tới.
我帮您叫一辆出租车。Wǒ bāng nín jiào yí liàng chūzūchē.Tôi gọi giúp quý khách một chiếc taxi.
旅游团明天早上八点出发。Lǚyóutuán míngtiān zǎoshang bā diǎn chūfā.Đoàn du lịch xuất phát lúc tám giờ sáng mai.
请大家跟着导游,不要走散。Qǐng dàjiā gēnzhe dǎoyóu, bú yào zǒusàn.Mọi người đi theo hướng dẫn viên, đừng tách đoàn.

Khi khách gặp sự cố hoặc có yêu cầu

Thứ tự an toàn: xin lỗi, xác nhận vấn đề, nói việc bạn sẽ làm ngay, rồi hỏi thêm.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
房间的空调坏了。Fángjiān de kōngtiáo huài le.Điều hoà trong phòng hỏng rồi.
非常抱歉,我马上安排人去看看。Fēicháng bàoqiàn, wǒ mǎshàng ānpái rén qù kànkan.Thành thật xin lỗi, tôi cho người lên xem ngay.
我们可以给您换一个房间。Wǒmen kěyǐ gěi nín huàn yí ge fángjiān.Chúng tôi có thể đổi phòng khác cho quý khách.
还有什么需要帮忙的吗?Hái yǒu shénme xūyào bāngmáng de ma?Quý khách còn cần giúp gì nữa không ạ?

Nếu không nghe rõ yêu cầu, đừng đoán: hỏi lại hoặc nhờ khách nói chậm hơn. Với việc ngoài quyền hạn, hãy nói sẽ báo quản lý thay vì hứa ngay.

Mẹo luyện tập

  • Luyện theo vai: một người làm khách, một người làm lễ tân, đi hết các bước trong bài.
  • Ghi âm giọng mình đọc các câu trên, nghe lại để sửa thanh điệu.
  • Học thêm tên món ăn, địa điểm nổi tiếng gần nơi bạn làm, vì khách rất hay hỏi.

Học nền tảng theo khoá có lộ trình: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/khoa-tu-hoc

Tìm việc có dùng tiếng Trung: tiengtrung365.com/viec-lam

Có câu khách hỏi mà bạn chưa biết trả lời? Đăng ở chuyên mục Tiếng Trung chuyên ngành: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-chuyen-ngan

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung ngành điện tử: linh kiện, bảng mạch, hàn, lắp ráp, kiểm tra và chống tĩnh điện

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung ngành dệt may: từ vựng vải, cắt, may, là ủi, kiểm hàng và lỗi đường may

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung công xưởngTiếng Trung công xưởng, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    5S trong nhà máy bằng tiếng Trung: 整理, 整顿, 清扫, 清洁, 素养 và câu nhắc việc ngắn

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung thương mạiTiếng Trung thương mại, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Khiếu nại hàng lỗi bằng tiếng Trung: đề nghị đổi, trả, bồi thường và trả lời khi bị khiếu nại

  5. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung công sởTiếng Trung công sở, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Xin nghỉ phép, báo đi muộn, xin về sớm bằng tiếng Trung: mẫu câu và cách bàn giao việc