Diễn đàn

Khiếu nại hàng lỗi bằng tiếng Trung: đề nghị đổi, trả, bồi thường và trả lời khi bị khiếu nại

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Khi nhận hàng bị lỗi, bạn cần nói rõ vấn đề và đề nghị cách xử lý mà không làm căng thẳng quan hệ làm ăn. Ngược lại, khi chính công ty bạn bị khiếu nại, câu trả lời đầu tiên quyết định khách hàng còn tin bạn hay không. Bài này đưa ra từ vựng và mẫu câu cho cả hai phía, theo trình tự: mô tả sự việc, đưa bằng chứng, đề nghị, hẹn thời hạn.

Từ vựng cốt lõi

Tiếng TrungPinyinNghĩa
投诉tóusùkhiếu nại, phản ánh
次品cìpǐnhàng lỗi, hàng kém chất lượng
破损pòsǔnhư hỏng, vỡ, rách
换货huànhuòđổi hàng
退货tuìhuòtrả hàng
退款tuìkuǎnhoàn tiền
赔偿péichángbồi thường
索赔suǒpéiyêu cầu bồi thường

Mô tả vấn đề: sự việc trước, cảm xúc để sau

Một lời phản ánh tốt trả lời được: hàng nào, lỗi gì, bao nhiêu, có bằng chứng gì.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
我们收到的这批货有质量问题。Wǒmen shōudào de zhè pī huò yǒu zhìliàng wèntí.Lô hàng chúng tôi nhận được có vấn đề chất lượng.
其中有三十件包装破损。Qízhōng yǒu sānshí jiàn bāozhuāng pòsǔn.Trong đó có ba mươi chiếc bị hỏng bao bì.
颜色和样品不一致。Yánsè hé yàngpǐn bù yízhì.Màu sắc không giống hàng mẫu.
附上照片,请您查看。Fùshàng zhàopiàn, qǐng nín chákàn.Gửi kèm ảnh, mời anh / chị xem.

Hãy ghi số đơn hàng, số lượng lỗi, ảnh chụp rõ nét ngay trong lần gửi đầu tiên. Bên kia không phải hỏi lại thì việc xử lý nhanh hơn.

Đề nghị đổi, trả, bồi thường: lịch sự nhưng dứt khoát

Tiếng TrungPinyinNghĩa
希望贵公司尽快安排换货。Xīwàng guì gōngsī jǐnkuài ānpái huànhuò.Mong quý công ty sớm sắp xếp đổi hàng.
我们要求退货并退款。Wǒmen yāoqiú tuìhuò bìng tuìkuǎn.Chúng tôi đề nghị trả hàng và hoàn tiền.
由此产生的损失,请贵方承担。Yóucǐ chǎnshēng de sǔnshī, qǐng guìfāng chéngdān.Thiệt hại phát sinh từ việc này, đề nghị quý bên chịu trách nhiệm.
请在三个工作日内给我们答复。Qǐng zài sān ge gōngzuòrì nèi gěi wǒmen dáfù.Xin trả lời chúng tôi trong vòng ba ngày làm việc.

Cách gọi 贵公司 (guì gōngsī — quý công ty) và 贵方 (guìfāng — quý bên) giữ được sự tôn trọng ngay cả khi bạn đang phàn nàn. Mức đổi, trả, bồi thường cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng đã ký; hãy đối chiếu điều khoản với người phụ trách trước khi đưa ra yêu cầu.

Khi chính bạn bị khiếu nại

Nguyên tắc: xin lỗi về sự bất tiện, chưa vội nhận hay chối lỗi, hỏi thông tin, hẹn thời gian trả lời.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
非常抱歉给您带来不便。Fēicháng bàoqiàn gěi nín dàilái búbiàn.Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho anh / chị.
请您提供订单号和照片。Qǐng nín tígōng dìngdānhào hé zhàopiàn.Xin anh / chị cung cấp số đơn hàng và ảnh.
我们马上核实情况。Wǒmen mǎshàng héshí qíngkuàng.Chúng tôi sẽ kiểm tra lại sự việc ngay.
核实后我们会给您一个解决方案。Héshí hòu wǒmen huì gěi nín yí ge jiějué fāng'àn.Sau khi kiểm tra, chúng tôi sẽ đưa ra phương án giải quyết.

Tránh câu trả lời đầu tiên kiểu ✗ 这不是我们的问题. Dù cuối cùng lỗi không thuộc về bạn, hãy để kết quả kiểm tra nói thay.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Viết dài, kể lể cảm xúc mà thiếu số lượng và ảnh.
  • Dùng từ quá nặng ngay từ đầu, ví dụ đòi 索赔 khi chưa trao đổi về đổi hàng.
  • Hẹn "sẽ trả lời sớm" mà không nói ngày cụ thể.
  • Nhầm 退货 (trả hàng) với 退款 (hoàn tiền): trả hàng chưa chắc đã kèm hoàn tiền, nên nói rõ cả hai nếu bạn muốn cả hai.

Tra thêm từ vựng theo chủ đề: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung

Bạn từng viết thư khiếu nại bằng tiếng Trung? Chia sẻ câu hay (đã bỏ tên công ty) ở chuyên mục Tiếng Trung thương mại: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-thuong-mai

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung thương mạiTiếng Trung thương mại, #hướng dẫn#hướng dẫn, #từ vựng#từ vựng

    Đọc hiểu hợp đồng mua bán bằng tiếng Trung: 甲方, 乙方, điều khoản, hiệu lực và ký tên đóng dấu

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung thương mạiTiếng Trung thương mại, #người mới#người mới, #từ vựng#từ vựng

    20 từ nền tảng của tiếng Trung thương mại: đơn hàng, giao hàng, thanh toán, chất lượng

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Nguồn hàngNguồn hàng, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Hỏi hàng và xin mẫu bằng tiếng Trung: 询价, 样品, 起订量, 规格, 交期

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Hội chợHội chợ, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Đi hội chợ thương mại nói tiếng Trung: hỏi gian hàng, xin catalogue và hẹn liên hệ sau

  5. 0 trả lời
    Thẻ: LogisticsLogistics, #logistics#logistics, #từ vựng#từ vựng

    Hỏi báo giá logistics bằng tiếng Trung: gửi đủ thông tin hàng và các câu cần hỏi lại