Nếu bạn bắt đầu làm việc với khách hàng hay nhà cung cấp Trung Quốc, hai mươi từ dưới đây sẽ xuất hiện gần như mỗi ngày trong email, tin nhắn và cuộc gọi. Bài này chia chúng theo năm nhóm của một vòng đơn hàng, mỗi nhóm có câu ví dụ, và cuối bài là cách học để nhớ lâu mà dùng được ngay.
Nhóm 1 — Đơn hàng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 订单 | dìngdān | đơn hàng |
| 下单 | xiàdān | đặt hàng, lên đơn |
| 客户 | kèhù | khách hàng |
| 采购 | cǎigòu | thu mua, mua hàng |
Câu mẫu: 我们已经收到您的订单。 (Wǒmen yǐjīng shōudào nín de dìngdān. — Chúng tôi đã nhận được đơn hàng của anh / chị.)
Nhóm 2 — Số lượng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 数量 | shùliàng | số lượng |
| 起订量 | qǐdìngliàng | số lượng đặt tối thiểu |
| 库存 | kùcún | hàng tồn kho |
| 批次 | pīcì | lô, đợt hàng |
Câu mẫu: 这个型号现在还有库存吗? (Zhège xínghào xiànzài hái yǒu kùcún ma? — Mẫu này hiện còn hàng trong kho không?)
Nhóm 3 — Giao hàng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 交货 | jiāohuò | giao hàng (theo hợp đồng) |
| 发货 | fāhuò | gửi hàng đi, xuất hàng |
| 交期 | jiāoqī | thời hạn giao hàng |
| 运输 | yùnshū | vận chuyển |
Câu mẫu: 这批货什么时候发货? (Zhè pī huò shénme shíhou fāhuò? — Lô hàng này khi nào gửi đi?)
Phân biệt: 发货 nhấn vào việc bên bán gửi hàng đi; 交货 nhấn vào việc hàng được giao đúng theo thoả thuận.
Nhóm 4 — Thanh toán
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 付款 | fùkuǎn | thanh toán, trả tiền |
| 预付款 | yùfùkuǎn | tiền trả trước |
| 尾款 | wěikuǎn | khoản tiền còn lại |
| 发票 | fāpiào | hoá đơn |
Câu mẫu: 尾款在发货前付清。 (Wěikuǎn zài fāhuò qián fùqīng. — Khoản còn lại thanh toán hết trước khi gửi hàng.)
Nhóm 5 — Chất lượng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 质量 | zhìliàng | chất lượng |
| 样品 | yàngpǐn | hàng mẫu |
| 验货 | yànhuò | kiểm hàng |
| 合格 | hégé | đạt yêu cầu |
Câu mẫu: 样品合格以后再安排生产。 (Yàngpǐn hégé yǐhòu zài ānpái shēngchǎn. — Hàng mẫu đạt rồi mới sắp xếp sản xuất.)
Học thế nào để nhớ và dùng được?
- Học theo trình tự một đơn hàng, không học theo bảng chữ cái: 下单 (xiàdān) → 付预付款 (fù yùfùkuǎn) → 生产 (shēngchǎn) → 验货 (yànhuò) → 发货 (fāhuò) → 付尾款 (fù wěikuǎn). Khi nhớ được trình tự, gặp từ nào bạn cũng biết nó nằm ở bước nào.
- Học theo cụm động từ + danh từ: 下订单 (xià dìngdān), 安排发货 (ānpái fāhuò), 开发票 (kāi fāpiào). Cụm giúp bạn nói ra câu nhanh hơn từ đơn.
- Lấy email thật làm tài liệu: mỗi email nhận được, gạch chân những từ trong bài này và ghi lại câu chứa nó (nhớ xoá thông tin nội bộ trước khi chia sẻ).
- Ôn cách quãng: mỗi ngày ôn lại vài từ cũ trước khi học từ mới.
Lưu ý: cách dùng một số từ có thể khác nhau giữa các công ty, ngành hàng. Khi gặp từ lạ trong hợp đồng hay chứng từ, hãy hỏi lại người phụ trách để hiểu đúng.
Ôn các từ trong bài bằng thẻ nhắc lại: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/on-tap
Tra thêm từ vựng theo chủ đề: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung
Bạn đang gặp từ thương mại nào khó hiểu? Đặt câu hỏi ở chuyên mục Tiếng Trung thương mại: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-thuong-mai
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
