Tiếng Việt chỉ có một chữ "biết", trong khi tiếng Trung tách ra ít nhất ba động từ: 知道 (zhīdao), 认识 (rènshi) và 了解 (liǎojiě). Dùng nhầm thường không làm người nghe hiểu sai hẳn, nhưng câu sẽ nghe lạ tai ngay. Bài này giúp bạn phân biệt ba từ qua ví dụ đúng, những câu sai hay gặp và một mẹo nhớ ngắn.
知道: biết một thông tin
知道 dùng khi bạn nắm được một sự việc, một thông tin: ai làm gì, ở đâu, lúc nào, số điện thoại là bao nhiêu. Câu hỏi "có biết … không?" gần như luôn dùng từ này.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我知道他的电话号码。 | Wǒ zhīdao tā de diànhuà hàomǎ. | Tôi biết số điện thoại của anh ấy. |
| 你知道地铁站在哪儿吗? | Nǐ zhīdao dìtiězhàn zài nǎr ma? | Bạn có biết ga tàu điện ngầm ở đâu không? |
| 对不起,我不知道。 | Duìbuqǐ, wǒ bù zhīdao. | Xin lỗi, tôi không biết. |
认识: quen người, nhận ra chữ, thuộc đường
认识 nghĩa là đã gặp, đã quen, nhìn vào là nhận ra. Đối tượng thường là người, chữ viết hoặc con đường.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我认识他,他是我的同事。 | Wǒ rènshi tā, tā shì wǒ de tóngshì. | Tôi quen anh ấy, anh ấy là đồng nghiệp của tôi. |
| 很高兴认识你。 | Hěn gāoxìng rènshi nǐ. | Rất vui được làm quen với bạn. |
| 这个字你认识吗? | Zhège zì nǐ rènshi ma? | Chữ này bạn có đọc được không? |
| 别担心,我认识路。 | Bié dānxīn, wǒ rènshi lù. | Đừng lo, tôi biết đường. |
So sánh hai câu: 我知道他 (Wǒ zhīdao tā) chỉ có nghĩa là bạn từng nghe nói về người này; 我认识他 (Wǒ rènshi tā) mới là bạn quen người đó. Một ca sĩ nổi tiếng thì rất nhiều người 知道, nhưng chỉ ít người 认识.
了解: hiểu rõ, nắm sâu
了解 nói về mức độ hiểu: hiểu tính cách một người, hiểu tình hình, hiểu một nền văn hoá. Muốn 了解 thì cần thời gian tìm hiểu, nên từ này đi được với 很, 不太 hay 非常 (fēicháng), và hay xuất hiện trong cụm 了解一下 (liǎojiě yíxià — tìm hiểu một chút).
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我对中国文化不太了解。 | Wǒ duì Zhōngguó wénhuà bú tài liǎojiě. | Tôi không hiểu lắm về văn hoá Trung Quốc. |
| 我很了解他,他不会迟到的。 | Wǒ hěn liǎojiě tā, tā bú huì chídào de. | Tôi hiểu anh ấy, anh ấy sẽ không đến muộn đâu. |
| 我们先了解一下客户的要求。 | Wǒmen xiān liǎojiě yíxià kèhù de yāoqiú. | Chúng ta tìm hiểu yêu cầu của khách hàng trước đã. |
Những câu sai người Việt hay nói
- ✗ 我认识这件事 — với một sự việc, dùng 知道: 我知道这件事 (Wǒ zhīdao zhè jiàn shì).
- ✗ 我很知道 — 知道 thường không đi với 很. Muốn nói "biết rất rõ", dùng 我很清楚 (Wǒ hěn qīngchu).
- ✗ 我了解他的名字 — tên là một thông tin, nên nói 我知道他的名字 (Wǒ zhīdao tā de míngzi).
- Lần đầu gặp ai đó mà nói ✗ 很高兴知道你 nghe rất lạ; câu quen thuộc là 很高兴认识你.
Mẹo nhớ trong 10 giây
- 知道: trả lời được câu hỏi "cái gì, ở đâu, khi nào?" — biết thông tin.
- 认识: nhìn thấy là nhận ra — người, chữ, đường.
- 了解: biết sâu, nói được là hiểu nhiều hay hiểu ít.
Bài tập nhỏ: đặt ba câu về cùng một người bạn — bạn biết số điện thoại của người đó, bạn quen người đó từ bao giờ, bạn hiểu tính cách người đó ra sao. Viết xong ba câu, bạn đã dùng đúng cả ba từ trong ngữ cảnh thật.
Xem thêm các cặp từ dễ nhầm khác, có ví dụ và cách phân biệt: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung/tu-de-nham
Đang phân vân không biết câu của mình nên dùng từ nào? Gửi nguyên câu lên diễn đàn để được góp ý: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tu-vung
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
