Gặp một chữ Hán lạ, nhiều người mới chỉ biết tra nghĩa rồi quên ngay hôm sau. Bộ thủ cho bạn một điểm tựa: nhìn phần bên trái, phía trên hoặc phía dưới của chữ là đoán được chữ đó thuộc nhóm nghĩa nào. Bài này hướng dẫn cách dùng trang Bộ thủ trên Tiếng Trung 365 và giới thiệu năm bộ gặp nhiều nhất ở trình độ sơ cấp.
Trên trang Bộ thủ có gì?
Mỗi bộ thủ nằm trong một thẻ riêng, gồm:
- Hình dạng bộ, pinyin, nút nghe và nút Nét viết để xem thứ tự nét.
- Tên Hán Việt, nghĩa và số nét.
- Dòng Dạng khác nếu bộ đổi hình khi đứng trong chữ (ví dụ bộ nước viết thành ba chấm ở bên trái). Bấm vào dạng khác để xem nét viết của chính dạng đó.
- Một câu gợi ý nhóm nghĩa và vài từ ví dụ. Bấm từ để nghe; từ nào đã có trang riêng thì mở được trang từ với nghĩa, ví dụ và nét viết.
Đầu trang có mục lục để nhảy tới bộ cần xem. Cuối trang có phần Tự kiểm tra: vài câu hỏi nhanh "bộ thủ này nghĩa là gì?", không lưu điểm và câu hỏi đổi theo ngày.
Mở trang tại đây: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung/bo-thu
Năm bộ nên học trước
- 氵 (shuǐ — ba chấm thuỷ): dạng của 水 (shuǐ — nước) khi đứng bên trái. Chữ có bộ này thường liên quan tới nước: 河 (hé — sông), 洗 (xǐ — rửa, giặt), 汤 (tāng — canh), 游泳 (yóuyǒng — bơi).
- 口 (kǒu): miệng — ăn uống, nói năng: 吃 (chī — ăn), 喝 (hē — uống), 叫 (jiào — gọi, tên là), 唱歌 (chànggē — hát).
- 木 (mù): cây, gỗ — tên cây hoặc đồ bằng gỗ: 树 (shù — cây), 桌子 (zhuōzi — cái bàn), 椅子 (yǐzi — cái ghế).
- 亻 (rén): dạng của 人 (rén — người) khi đứng bên trái — chỉ người hoặc việc người làm: 你 (nǐ — bạn), 他 (tā — anh ấy), 休息 (xiūxi — nghỉ ngơi), 住 (zhù — ở).
- 扌 (shǒu): dạng của 手 (shǒu — tay) — động tác bằng tay: 打 (dǎ — đánh, gọi điện), 拉 (lā — kéo), 找 (zhǎo — tìm), 推 (tuī — đẩy).
Đoán nghĩa trong câu nhờ bộ thủ
Khi đọc câu, hãy để ý bộ của chữ chưa quen trước khi xem nghĩa:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 他在河里游泳。 | Tā zài hé lǐ yóuyǒng. | Anh ấy đang bơi dưới sông. |
| 请把桌子推到窗边。 | Qǐng bǎ zhuōzi tuī dào chuāngbiān. | Hãy đẩy cái bàn ra cạnh cửa sổ. |
| 你叫什么名字? | Nǐ jiào shénme míngzi? | Bạn tên là gì? |
| 我找不到我的手机。 | Wǒ zhǎo bu dào wǒ de shǒujī. | Tôi không tìm thấy điện thoại của mình. |
Chưa biết 推, bạn vẫn đoán được đó là một động tác bằng tay nhờ bộ 扌; thấy 游泳 có ba chấm thuỷ, bạn biết việc này liên quan tới nước.
Bộ thủ không phải lúc nào cũng chỉ nghĩa
Nhiều chữ gồm một phần gợi nghĩa và một phần gợi âm. Chữ 妈 (mā — mẹ) có bộ nữ chỉ nghĩa, còn 马 (mǎ — ngựa) chỉ gợi cách đọc. Chữ 吗 trong 你好吗? (Nǐ hǎo ma? — Bạn khoẻ không?) có bộ 口 vì là trợ từ dùng khi nói, không liên quan tới cái miệng theo nghĩa đen. Ngoài ra, nghĩa của chữ có thể đã mở rộng: 打 ngày nay còn dùng trong 打电话 (dǎ diànhuà — gọi điện thoại). Vì vậy, bộ thủ là gợi ý để đoán, không thay cho việc học nghĩa trong câu.
Lỗi người Việt hay gặp
- Nhầm hai chấm với ba chấm: 冷 (lěng — lạnh) có hai chấm liên quan tới băng giá, khác với 洗 có ba chấm thuỷ.
- Chỉ nhìn bộ rồi đoán chắc chắn mà không kiểm lại trong ngữ cảnh.
- Học bộ thủ thành danh sách dài, không gắn với từ cụ thể nên nhanh quên.
Gợi ý học mỗi ngày
- Mỗi ngày chỉ học 2–3 bộ: nghe, xem nét viết, đọc gợi ý, đọc to các từ ví dụ.
- Khi gặp chữ mới trong bài học, đoán nhóm nghĩa từ bộ trước rồi mới xem nghĩa.
- Làm phần Tự kiểm tra cuối trang vài lần trong tuần.
- Từ nào muốn nhớ lâu, mở trang từ và bấm thêm vào danh sách ôn để luyện ở trang Ôn tập: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/on-tap
Bạn có mẹo nhớ bộ thủ hay? Chia sẻ trong chuyên mục Tài liệu: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tai-lieu
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
