Diễn đàn

Gửi chuyển phát bằng tiếng Trung: 快递, 收件人, 运单号 và cách báo bưu kiện bị hỏng

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Gửi một gói hàng cho bạn bè, nhận đồ đặt mua hay nói chuyện với nhân viên chuyển phát là tình huống rất đời thường khi bạn sống hoặc làm việc cùng người nói tiếng Trung. Bài này giúp bạn điền đúng thông tin người nhận, đọc số điện thoại rõ ràng, hỏi về mã vận đơn và biết cách nói khi bưu kiện đến tay bị hỏng.

Từ vựng cơ bản

Tiếng TrungPinyinNghĩa
快递kuàidìchuyển phát nhanh
寄jìgửi
包裹bāoguǒbưu kiện
寄件人jìjiànrénngười gửi
收件人shōujiànrénngười nhận
地址dìzhǐđịa chỉ
电话diànhuàsố điện thoại
运单号yùndānhàomã vận đơn
签收qiānshōuký nhận
破损pòsǔnhư hỏng, bể vỡ

Khi gửi hàng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
我想寄一个包裹。Wǒ xiǎng jì yí ge bāoguǒ.Tôi muốn gửi một bưu kiện.
里面是衣服和书。Lǐmiàn shì yīfu hé shū.Bên trong là quần áo và sách.
这是收件人的地址和电话。Zhè shì shōujiànrén de dìzhǐ hé diànhuà.Đây là địa chỉ và số điện thoại người nhận.
东西容易碎,请小心一点。Dōngxi róngyì suì, qǐng xiǎoxīn yìdiǎn.Đồ dễ vỡ, xin cẩn thận một chút.

Địa chỉ tiếng Trung viết từ lớn đến nhỏ: 省 (shěng — tỉnh), 市 (shì — thành phố), 区 (qū — quận), 路 (lù) hoặc 街 (jiē) — đường, cuối cùng là 号 (hào — số nhà). Người Việt quen viết ngược lại, nên hãy chép đúng thứ tự người nhận gửi cho bạn thay vì tự sắp xếp.

Đọc số điện thoại cho rõ

Khi đọc dãy số, chữ số 1 thường được đọc là yāo thay cho yī để khỏi nhầm với 7 (qī). Ví dụ đọc 一三八 (yāo sān bā). Số 0 đọc là 零 (líng). Hãy đọc theo từng cụm ba – bốn số, dừng nhẹ giữa các cụm, rồi nhờ người nghe đọc lại:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
我再说一遍号码。Wǒ zài shuō yí biàn hàomǎ.Tôi đọc lại số một lần nữa.
请您重复一下。Qǐng nín chóngfù yíxià.Anh / chị nhắc lại giúp tôi.

Hỏi về bưu kiện

Tiếng TrungPinyinNghĩa
请把运单号发给我。Qǐng bǎ yùndānhào fā gěi wǒ.Xin gửi mã vận đơn cho tôi.
我的快递到了吗?Wǒ de kuàidì dào le ma?Hàng chuyển phát của tôi đến chưa?
可以放在门口吗?Kěyǐ fàng zài ménkǒu ma?Có thể để ở trước cửa không?

Bưu kiện bị hỏng: nói thế nào

Nếu được, hãy kiểm tra bên ngoài trước khi ký nhận và chụp ảnh hộp lẫn hàng bên trong.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
包裹破损了,我先不签收。Bāoguǒ pòsǔn le, wǒ xiān bù qiānshōu.Bưu kiện bị hỏng, tôi chưa ký nhận.
我拍了照片,可以作为证明。Wǒ pāi le zhàopiàn, kěyǐ zuòwéi zhèngmíng.Tôi đã chụp ảnh, có thể dùng làm bằng chứng.
请问怎么申请处理?Qǐngwèn zěnme shēnqǐng chǔlǐ?Xin hỏi làm thế nào để yêu cầu xử lý?

Cách xử lý và bồi thường theo điều khoản của từng đơn vị chuyển phát; hãy hỏi bộ phận chăm sóc khách hàng 客服 (kèfú) và giữ lại mọi tin nhắn.

Danh mục dịch vụ: tiengtrung365.com/dich-vu

Gặp từ lạ trên phiếu gửi hàng? Chụp phần chữ (che thông tin cá nhân) và hỏi ở chuyên mục Vận chuyển: tiengtrung365.com/cong-dong?category=van-chuyen

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: VisaVisa, #hướng dẫn#hướng dẫn, #từ vựng#từ vựng

    Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung khi chuẩn bị hồ sơ thị thực: 签证, 申请表, 护照, 邀请函

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Tài liệuTài liệu, #hướng dẫn#hướng dẫn, #người mới#người mới

    Dùng trang Bộ thủ để đoán nghĩa và nhớ chữ Hán: 氵, 口, 木, 亻, 扌

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Khoá họcKhoá học, #hướng dẫn#hướng dẫn, #người mới#người mới

    Đăng ký khoá học, buổi học thử hay workshop tiếng Trung: hỏi lịch, hình thức và xin xếp lớp

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Tư vấnTư vấn, #người mới#người mới, #luyện nói#luyện nói

    Hỏi tư vấn bằng tiếng Trung lịch sự: khung câu 我想咨询一下 và cách xác nhận đã hiểu

  5. 0 trả lời
    Thẻ: Nhà ởNhà ở, #từ vựng#từ vựng, #kinh nghiệm#kinh nghiệm

    Thuê nhà khi chủ nhà nói tiếng Trung: từ vựng 房租, 押金, 合同 và câu hỏi khi xem nhà