Gửi một gói hàng cho bạn bè, nhận đồ đặt mua hay nói chuyện với nhân viên chuyển phát là tình huống rất đời thường khi bạn sống hoặc làm việc cùng người nói tiếng Trung. Bài này giúp bạn điền đúng thông tin người nhận, đọc số điện thoại rõ ràng, hỏi về mã vận đơn và biết cách nói khi bưu kiện đến tay bị hỏng.
Từ vựng cơ bản
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 快递 | kuàidì | chuyển phát nhanh |
| 寄 | jì | gửi |
| 包裹 | bāoguǒ | bưu kiện |
| 寄件人 | jìjiànrén | người gửi |
| 收件人 | shōujiànrén | người nhận |
| 地址 | dìzhǐ | địa chỉ |
| 电话 | diànhuà | số điện thoại |
| 运单号 | yùndānhào | mã vận đơn |
| 签收 | qiānshōu | ký nhận |
| 破损 | pòsǔn | hư hỏng, bể vỡ |
Khi gửi hàng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我想寄一个包裹。 | Wǒ xiǎng jì yí ge bāoguǒ. | Tôi muốn gửi một bưu kiện. |
| 里面是衣服和书。 | Lǐmiàn shì yīfu hé shū. | Bên trong là quần áo và sách. |
| 这是收件人的地址和电话。 | Zhè shì shōujiànrén de dìzhǐ hé diànhuà. | Đây là địa chỉ và số điện thoại người nhận. |
| 东西容易碎,请小心一点。 | Dōngxi róngyì suì, qǐng xiǎoxīn yìdiǎn. | Đồ dễ vỡ, xin cẩn thận một chút. |
Địa chỉ tiếng Trung viết từ lớn đến nhỏ: 省 (shěng — tỉnh), 市 (shì — thành phố), 区 (qū — quận), 路 (lù) hoặc 街 (jiē) — đường, cuối cùng là 号 (hào — số nhà). Người Việt quen viết ngược lại, nên hãy chép đúng thứ tự người nhận gửi cho bạn thay vì tự sắp xếp.
Đọc số điện thoại cho rõ
Khi đọc dãy số, chữ số 1 thường được đọc là yāo thay cho yī để khỏi nhầm với 7 (qī). Ví dụ đọc 一三八 (yāo sān bā). Số 0 đọc là 零 (líng). Hãy đọc theo từng cụm ba – bốn số, dừng nhẹ giữa các cụm, rồi nhờ người nghe đọc lại:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我再说一遍号码。 | Wǒ zài shuō yí biàn hàomǎ. | Tôi đọc lại số một lần nữa. |
| 请您重复一下。 | Qǐng nín chóngfù yíxià. | Anh / chị nhắc lại giúp tôi. |
Hỏi về bưu kiện
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请把运单号发给我。 | Qǐng bǎ yùndānhào fā gěi wǒ. | Xin gửi mã vận đơn cho tôi. |
| 我的快递到了吗? | Wǒ de kuàidì dào le ma? | Hàng chuyển phát của tôi đến chưa? |
| 可以放在门口吗? | Kěyǐ fàng zài ménkǒu ma? | Có thể để ở trước cửa không? |
Bưu kiện bị hỏng: nói thế nào
Nếu được, hãy kiểm tra bên ngoài trước khi ký nhận và chụp ảnh hộp lẫn hàng bên trong.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 包裹破损了,我先不签收。 | Bāoguǒ pòsǔn le, wǒ xiān bù qiānshōu. | Bưu kiện bị hỏng, tôi chưa ký nhận. |
| 我拍了照片,可以作为证明。 | Wǒ pāi le zhàopiàn, kěyǐ zuòwéi zhèngmíng. | Tôi đã chụp ảnh, có thể dùng làm bằng chứng. |
| 请问怎么申请处理? | Qǐngwèn zěnme shēnqǐng chǔlǐ? | Xin hỏi làm thế nào để yêu cầu xử lý? |
Cách xử lý và bồi thường theo điều khoản của từng đơn vị chuyển phát; hãy hỏi bộ phận chăm sóc khách hàng 客服 (kèfú) và giữ lại mọi tin nhắn.
Danh mục dịch vụ: tiengtrung365.com/dich-vu
Gặp từ lạ trên phiếu gửi hàng? Chụp phần chữ (che thông tin cá nhân) và hỏi ở chuyên mục Vận chuyển: tiengtrung365.com/cong-dong?category=van-chuyen
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
