Khi gọi điện hay nhắn tin hỏi tư vấn bằng tiếng Trung — về một khoá học, thủ tục ở trường hay một dịch vụ — bạn cần trình bày vấn đề ngắn gọn, hỏi lại chỗ chưa hiểu và xác nhận trước khi kết thúc. Bài này đưa ra một khung hội thoại bốn bước bằng tiếng Trung lịch sự, kèm những lỗi người Việt hay mắc khi hỏi.
Bước 1: Mở đầu và nêu chủ đề
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 您好,我想咨询一下课程的情况。 | Nín hǎo, wǒ xiǎng zīxún yíxià kèchéng de qíngkuàng. | Chào anh / chị, tôi muốn hỏi thông tin về khoá học. |
| 打扰一下,现在方便说话吗? | Dǎrǎo yíxià, xiànzài fāngbiàn shuōhuà ma? | Xin lỗi làm phiền, bây giờ anh / chị tiện nói chuyện không? |
咨询 (zīxún) là "hỏi ý kiến, xin tư vấn", trang trọng hơn 问 (wèn). Thêm 一下 (yíxià) sau động từ làm câu nhẹ nhàng, bớt cảm giác ra lệnh. Với người tư vấn lần đầu, hãy dùng 您 (nín) thay cho 你 (nǐ).
Bước 2: Trình bày ngắn gọn
Khung ba ý: bạn là ai — tình hình hiện tại — câu hỏi chính. Nói tối đa ba câu rồi dừng để người kia phản hồi.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我是越南人,学了半年汉语。 | Wǒ shì Yuènán rén, xué le bàn nián Hànyǔ. | Tôi là người Việt, đã học tiếng Trung nửa năm. |
| 我主要想了解两个问题。 | Wǒ zhǔyào xiǎng liǎojiě liǎng ge wèntí. | Tôi chủ yếu muốn tìm hiểu hai vấn đề. |
Báo trước "hai vấn đề" giúp người nghe biết cần trả lời bao nhiêu ý, và bạn cũng không quên câu thứ hai.
Bước 3: Hỏi lại khi chưa rõ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不好意思,您能再说一遍吗? | Bù hǎoyìsi, nín néng zài shuō yí biàn ma? | Xin lỗi, anh / chị nói lại được không? |
| 您说的“报名”是什么意思? | Nín shuō de "bàomíng" shì shénme yìsi? | "报名" mà anh / chị nói nghĩa là gì? |
| 可以说得慢一点吗? | Kěyǐ shuō de màn yìdiǎn ma? | Có thể nói chậm hơn một chút không? |
Câu thứ hai rất đáng học: lặp lại đúng từ mình chưa hiểu, người tư vấn sẽ giải thích bằng từ dễ hơn.
Bước 4: Xác nhận và cảm ơn
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我再确认一下,需要先交申请表,对吗? | Wǒ zài quèrèn yíxià, xūyào xiān jiāo shēnqǐngbiǎo, duì ma? | Tôi xác nhận lại: cần nộp đơn đăng ký trước, đúng không? |
| 明白了,非常感谢您的帮助。 | Míngbai le, fēicháng gǎnxiè nín de bāngzhù. | Tôi hiểu rồi, rất cảm ơn sự giúp đỡ của anh / chị. |
| 如果还有问题,我可以再联系您吗? | Rúguǒ hái yǒu wèntí, wǒ kěyǐ zài liánxì nín ma? | Nếu còn câu hỏi, tôi có thể liên hệ lại không? |
Lỗi người Việt hay gặp
- Gật gù 对对对 (duì duì duì) dù chưa hiểu, rồi sau đó làm sai. Chưa rõ thì cứ hỏi lại — người tư vấn đã quen việc này.
- Dồn năm, sáu câu hỏi vào một tin nhắn dài. Nên tách từng ý, đánh số.
- Không ghi lại tên người tư vấn và nội dung đã trả lời. Lần sau hỏi tiếp sẽ phải kể lại từ đầu.
Mẹo: trước khi gọi, viết sẵn ba câu hỏi bằng tiếng Trung và đọc to hai lần.
Tìm khoá học và lớp: tiengtrung365.com/khoa-hoc
Muốn nhờ cộng đồng xem giúp câu hỏi tư vấn bạn định gửi? Đăng ở chuyên mục Tư vấn: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tu-van
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
