Nói chuyện qua điện thoại khó hơn nói trực tiếp: không nhìn thấy nét mặt, tín hiệu có lúc chập chờn, người bên kia lại nói nhanh. Chuẩn bị sẵn vài câu cố định cho từng bước của cuộc gọi sẽ giúp bạn bình tĩnh hơn nhiều. Bài này đi theo đúng trình tự một cuộc gọi: nhấc máy, xin gặp người cần gặp, nhờ nhắn lại, xử lý khi nghe không rõ và chào kết thúc.
Nhấc máy và giới thiệu
Câu mở đầu quen thuộc là 喂 (wèi). Từ điển ghi thanh 4, nhưng khi nhấc máy nhiều người nói lên giọng, nghe gần như thanh 2 cho mềm và giống lời hỏi; đọc kiểu nào người nghe cũng hiểu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 喂,你好! | Wèi, nǐ hǎo! | A lô, xin chào! |
| 喂,请问是哪位? | Wèi, qǐngwèn shì nǎ wèi? | A lô, xin hỏi ai đấy ạ? |
| 您好,我姓阮,是王经理的朋友。 | Nín hǎo, wǒ xìng Ruǎn, shì Wáng jīnglǐ de péngyou. | Chào anh, tôi họ Nguyễn, là bạn của giám đốc Vương. |
Xin gặp người cần gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请问,王经理在吗? | Qǐngwèn, Wáng jīnglǐ zài ma? | Xin hỏi, giám đốc Vương có ở đó không? |
| 我想找一下李老师。 | Wǒ xiǎng zhǎo yíxià Lǐ lǎoshī. | Tôi muốn gặp cô Lý một chút. |
| 请稍等。 | Qǐng shāo děng. | Xin chờ một chút. |
| 您打错了。 | Nín dǎ cuò le. | Anh chị gọi nhầm số rồi. |
Trên điện thoại, "xin gặp ai" thường dùng 找, không dùng 见 (jiàn), vì 见 là gặp mặt trực tiếp.
Nhờ nhắn lại và hẹn gọi lại
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 他现在不在,您要留言吗? | Tā xiànzài bú zài, nín yào liúyán ma? | Anh ấy hiện không có ở đây, anh chị có muốn để lại lời nhắn không? |
| 麻烦您告诉他给我回个电话。 | Máfan nín gàosu tā gěi wǒ huí ge diànhuà. | Phiền anh chị nhắn anh ấy gọi lại cho tôi. |
| 我过半个小时再打给您。 | Wǒ guò bàn ge xiǎoshí zài dǎ gěi nín. | Nửa tiếng nữa tôi gọi lại cho anh chị. |
Khi để lại lời nhắn, nói đủ ba ý: bạn là ai, gọi về việc gì, số nào để gọi lại. Lúc đọc số điện thoại, chữ số 一 (yī) thường được đọc là yāo, để khỏi nghe nhầm với 七 (qī).
Khi nghe không rõ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 对不起,我听不清楚。 | Duìbuqǐ, wǒ tīng bu qīngchu. | Xin lỗi, tôi nghe không rõ. |
| 您能说慢一点儿吗? | Nín néng shuō màn yìdiǎnr ma? | Anh chị nói chậm một chút được không? |
| 信号不好,我等一下再打给你。 | Xìnhào bù hǎo, wǒ děng yíxià zài dǎ gěi nǐ. | Sóng yếu quá, lát nữa tôi gọi lại cho bạn. |
Với thông tin quan trọng như giờ hẹn, địa chỉ hay con số, hãy nhắc lại để người kia xác nhận. Hỏi lại ngay một câu luôn nhanh hơn là sửa sai sau cuộc gọi.
Kết thúc lịch sự
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 好的,谢谢您,再见! | Hǎo de, xièxie nín, zàijiàn! | Vâng, cảm ơn anh chị, chào tạm biệt! |
| 不好意思,打扰了。 | Bù hǎoyìsi, dǎrǎo le. | Xin lỗi đã làm phiền. |
| 那就这样,有事再联系。 | Nà jiù zhèyàng, yǒu shì zài liánxì. | Vậy nhé, có gì liên lạc sau. |
Mẹo nhỏ: vài tuần đầu, hãy chép các câu trên ra một tờ giấy đặt cạnh điện thoại. Trước một cuộc gọi quan trọng, ghi sẵn theo thứ tự những ý cần nói.
Luyện nghe hội thoại ngắn để quen tốc độ nói thật: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/nghe-doc
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
